, ,

Máy in đa năng HP LaserJet MFP M436n Printer (W7U01A)

(3 đánh giá của khách hàng)
HP
Availability:

còn 5 hàng


Compare

1

 

Chức năng

Functions
  • Print, Copy, Scan
Multitasking supported
  • Yes

Thông số kỹ thuật in

Tốc độ in đen trắng:
Thông thường: Up to 23 ppm
In trang đầu tiên (sẵn sàng)
Đen trắng: As fast as 8.6 sec
Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4)
Up to 50,000 pages per month
Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị
5000
Print technology
  • Laser
Print quality black (best)
  • Optical: 600 x 600 x 2 bit dpi
  • Enhanced: 1200 x 1200 dpi
Print Resolution Technologies
Laser
Print languages
  • PCL5E, PCL6
Display
  • 4-Line LCD
Processor speed
  • 600 MHz
Automatic paper sensor
  • No
Hộp mực thay thế
  • HP Original 56A LaserJet Toner Cartridge (yield ~7,400 ISO pages) CF256A, HP Original 56X High-Yield Black LaserJet Toner Cartridge (yield ~12,300 ISO pages) CF256X, HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (yield ~80,000 pages) CF257A

Khả năng kết nối

Wireless capability
  • No
Connectivity, standard
  • High speed USB 2.0
Yêu cầu hệ thống tối thiểu:
  • CD-ROM or DVD drive, or Internet connection
  • dedicated USB or network connection or Wireless connection
  • 200 MB available hard disk space
  • (For OS hardware requirements see microsoft.com)
Hệ điều hành tương thích
Windows OS compatible with In-Box Driver
Windows XP all 32- & 64-bit editions, Windows Vista all 32- & 64-bit editions, Windows 7 all 32- & 64-bit editions, Windows 8/8.1 all 32- & 64-bit editions (excluding RT OS for Tablets),Windows 10 all 32- & 64-bit editions (excluding RT OS for Tablets)
Windows OS compatible with Universal Print Driver (From http://www.hp.com)
Windows 7 all 32- & 64-bit editions, Windows 8/8.1 all 32- & 64-bit editions (excluding RT OS for Tablets), Windows 10 all 32- & 64-bit editions (excluding RT OS for Tablets)
Windows 8/8.1/10 RT
Other OS
Linux (available from HPLIP)

Thông số kỹ thuật bộ nhớ

Memory
128 MB
Bộ nhớ tối đa
Memory (Onboard) Standard/Maximum: 128 MB
Internal Storage
  • None

Xử lý giấy

Paper handling input, standard
  • Input tray: 250-sheet, Tray 1: 100 sheet
Paper handling output, standard
  • Up to 250 Sheets
Paper handling output, optional
  • No
Maximum output capacity (sheets)
  • Up to 250 Sheets
Duplex printing
  • Plain, Mid-weight, Light, HP LaserJet, Colored, Preprinted, Recycled, Intermediate, LetterHead, Prepunched
  • A4, A5, B5(JIS), Letter, Executive,Statement, A3, B4(JIS), B5(JIS), 8K, 16K, 11×17, Legal, Oficio 216×340, Oficio 8.5×13
  • 16~29 lb, (60~110g)
Media sizes supported
  • A3, A4, A5, B4, B5, Oficio 216 x 340, 8K, 16K
Media sizes, custom
  • Tray 1: Minimum: 125 x 102 mm, Maximum: 306 x 914 mm
  • Tray 2: Minimum: 148 x 182 mm, Maximum: 297 x 432 mm
  • Optional Tray 3: Minimum: 148 x 172 mm, Maximum: 297 x 432 mm
Media types
  • Plain, Mid-weight, Light, HP LaserJet, Colored, Preprinted, Recycled, Intermediate, Letterhead, Prepunched
Media weight, supported
  • Tray 1: 60 to 163 g/m²
  • Tray 2: 60 to 110 g/m²
  • Optional Tray 3: 60 to 110 g/m²
  • Optional ADF: 60 to 195 g/m²
Media weights, supported ADF
  • 60 to 128 g/m²

Thông số kỹ thuật quét

Scanner type
  • D-CIS
Scan file format
  • TIFF, JPEG, PDF, BMP
Scan resolution, optical
  • Up to 600 x 600 dpi
Scan size, maximum
  • 297 x 432 mm
Scan size (ADF), maximum
  • 297 x 432 mm
Scan size ADF (minimum)
  • 140 x 130 mm
Tốc độ quét (thông thường, A4)
Up to 30 ipm
Duplex ADF scanning
  • Yes
Automatic document feeder capacity
  • Standard, 100 sheets
Scan input modes
  • TWAIN, WIA
  • Scan to PC (Local, Network) from ADF or Platen

Thông số kỹ thuật sao chép

Tốc độ sao chụp (thông thường)
Đen trắng: Up to 23 cpm
Copy resolution (black text)
  • Platen: Scan 600 x 600, Printing 600 x 600
  • Document feeder: Scan 600 x 600, Printing 600 x 600
Copy resolution (color text and graphics)
  • Up to 600 x 600 dpi
Copy reduce / enlarge settings
  • 25 to 400%
Copies, maximum
  • Up to 999

Yêu cầu nguồn điện và vận hành

Power
  • AC 220 – 240V: 50/60Hz, Normal Operation 550W, Ready 80W, Max/Peak 1.1kWh, Sleep/Power Off 1W/0.2W, TEC 0.998kwh
Điện năng tiêu thụ
TEC: 0.998 kWh
Operating temperature range
  • 10 to 30°C
Operating humidity range
  • 20 to 80% RH
Phát xạ năng lượng âm (sẵn sàng)
6.5 B(A)
Phát xạ áp suất âm lân cận (hoạt động, in ấn)
49 dB(A)

Kích thước và trọng lượng

Kích thước tối thiểu (R x S x C)
560 x 583 x 505 mm
Kích thước tối đa (R x S x C)
960 x 1133 x 933 mm
Trọng lượng
30 kg (includes supplies)
Package weight
  • 37.4 kg

Bao gồm

Những vật có trong hộp
HP LaserJet MFP M436 series
HP Original Black LaserJet Introductory Toner Cartridge (~4,000 page yield)
HP Original LaserJet Imaging Drum (~80,000 page yield)
Printer documentation and sofware on CD-ROM
Quick Install Guide
Power Cord
USB Cable
Cable included
  • USB
Software included
  • For Windows OS
  • HP Software Installer/Uninstaller, HP PCL 6 Printer Driver, HP Update, Product Registration Assist, Online user manuals
  • HP Scan App and Drivers
Warranty
  • 1 Year Limited Warranty

 

 

Trọng lượng 25 kg
Kích thước 56 × 58.3 × 50.5 cm
brands

HP

color

White

Dòng máy

Máy in laser đa chức năng

Model

LaserJet MFP M436N (W7U01A)

Cấu hình chuẩn:

Copy/ Print/ Scan

Khổ giấy

A3/A4

Khay giấy

Khay nạp giấy: 1 khay x 250 tờ, Khay đa năng: 1 khay x 100 tờ, Khay chứa giấy ra: 500 tờ.

Bộ nhớ

128Mb

Tốc độ

Tốc độ in/copy: 23 tờ A4/phút.

Đảo mặt bản gốc

Không

Đảo mặt bản sao

Không

ADF

Không

Độ phân giải

Độ phân giải in/copy: 600×600 dpi. Độ phân giải scan: 4800×4800 dpi.

Cổng giao tiếp

USB/ LAN

Thu phóng

25%-400%.Màn hình hiển thị: LCD 4 dòng, 10 phím, 4 nút thiết lập nhanh. Sao chụp liên tục: 999 bản. Tương thích: Microsoft® Windows® 7 hoặc cao hơn, Windows XP, Windows 2008, Windows 2003, Windows Vista®.

Dùng mực

HP 56A Black Original LaserJet Toner Cartridge (khoảng 7.400 trang) (P/N: CF256A). Cụm trống thay thế: HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (khoảng 80,000 trang) (P/N: CF257A). Hộp mực dung lượng lớn: (khoảng 12,300 trang) (P/N: CF256X)

Mô tả khác

Tốc độ scan: 15ppm/30ipm A4/phút (scan trắng đen và màu).

Cân nặng

25 Kg

Bảo hành chi tiết

Bảo hành 12 tháng

Based on 3 reviews

4.7 overall
2
1
0
0
0

Add a review

  1. Anna Kowalsky

    Fusce vitae nibh mi. Integer posuere, libero et ullamcorper facilisis, enim eros tincidunt orci, eget vestibulum sapien nisi ut leo. Cras finibus vel est ut mollis. Donec luctus condimentum ante et euismod.

    Anna Kowalsky

  2. John Doe

    Pellentesque habitant morbi tristique senectus et netus et malesuada fames ac turpis egestas. Suspendisse eget facilisis odio. Duis sodales augue eu tincidunt faucibus. Etiam justo ligula, placerat ac augue id, volutpat porta dui.

    John Doe

  3. Peter Wargner

    Sed id tincidunt sapien. Pellentesque cursus accumsan tellus, nec ultricies nulla sollicitudin eget. Donec feugiat orci vestibulum porttitor sagittis.

    Peter Wargner